Cùng địa phương
Cùng ngành nghề

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Thương Ái Hân

Thông tin Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Thương Ái Hân

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Thương Ái Hân tên giao dịch Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Thương Ái Hân có mã số thuế 3200644141 được thành lập ngày 01/12/2017. Địa chỉ: Đường Ông Ích Khiêm, Khu phố 9, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị. Đăng ký & quản lý bởi .

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Mã số ĐTNT

3200644141

Ngày cấp 01/12/2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Thương Ái Hân

Tên giao dịch

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Thương Ái Hân

Nơi đăng ký quản lý Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Đường Ông Ích Khiêm, Khu phố 9, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3200644141 / 01/12/2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 01/12/2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 01/12/2017
Ngày bắt đầu HĐ 01/12/2017 Vốn điều lệ Tổng số lao động 0
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Hiệp

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Loại thuế phải nộp

Ngành nghề kinh doanh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Thương Ái Hân

STT Tên ngành
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
2 Cưa, xẻ và bào gỗ
3 Bảo quản gỗ
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
12 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
13 Bán buôn xe có động cơ khác
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
16 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
17 Đại lý xe có động cơ khác
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
23 Bán mô tô, xe máy
24 Bán buôn mô tô, xe máy
25 Bán lẻ mô tô, xe máy
26 Đại lý mô tô, xe máy
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
29 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
30 Bán buôn hoa và cây
31 Bán buôn động vật sống
32 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
34 Bán buôn gạo
35 Bán buôn thực phẩm
36 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
37 Bán buôn thủy sản
38 Bán buôn rau, quả
39 Bán buôn cà phê
40 Bán buôn chè
41 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
42 Bán buôn thực phẩm khác
43 Bán buôn đồ uống
44 Bán buôn đồ uống có cồn
45 Bán buôn đồ uống không có cồn
46 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
48 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
49 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
50 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
51 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
52 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
53 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
54 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
55 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
57 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
62 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
65 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
67 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
68 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
69 Bán buôn dầu thô
70 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
71 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
73 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
74 Bán buôn xi măng
75 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
76 Bán buôn kính xây dựng
77 Bán buôn sơn, vécni
78 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
79 Bán buôn đồ ngũ kim
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
81 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
82 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
83 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
84 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
85 Bán buôn cao su
86 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
87 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
88 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
89 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
90 Bán buôn tổng hợp
91 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
92 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
93 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
94 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
95 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
96 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
97 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
98 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
99 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
100 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
101 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
102 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
103 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
104 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
105 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
106 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
107 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
108 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
109 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
110 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
111 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
112 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
113 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
115 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
116 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
117 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
118 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
119 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
120 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
121 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
122 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
123 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
124 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
125 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
126 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
127 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
128 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
129 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
130 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
131 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
132 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
133 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
134 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
135 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
136 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
137 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
138 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
139 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
140 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
141 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
142 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
143 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
144 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
145 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
146 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
147 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
148 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
149 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
150 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
151 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
152 Vận tải hành khách đường sắt
153 Vận tải hàng hóa đường sắt
154 Vận tải bằng xe buýt
155 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
156 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
157 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
158 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
159 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
160 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
161 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
162 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
163 Dịch vụ ăn uống khác
164 Dịch vụ phục vụ đồ uống
165 Quán rượu, bia, quầy bar
166 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
167 Xuất bản sách
168 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
169 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
170 Hoạt động xuất bản khác
171 Xuất bản phần mềm
172 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
173 Hoạt động khí tượng thuỷ văn
174 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
175 Hoạt động thú y
Có thể bạn quan tâm